Bộ đẩy MC VTK-12 | Cái | 2 | ||
Cuộn đóng MC | Cái | 4 | Điện áp định mức: AC/DC 220V Chiều dài trục : 12 cm Chiều dài : 6.4 cm Chiều rộng : 3.9 cm Chiều cao : 3.2 cm |
|
Cuộn hút điện từ AC/DC 220 V | Cái | 4 | Điện áp định mức: AC/DC 220V Chiều dài trục : 5.1 cm Chiều dài : 3 cm Chiều rộng : 2.8 cm Chiều cao : 3 cm |
|
Cuộn hút điện từ AC/DC 220 V | Cái | 4 | Điện áp định mức: AC/DC 220V Chiều dài trục : 5.1 cm Chiều dài : 3 cm Chiều rộng : 2.8 cm Chiều cao : 3 cm |
|
Sứ đỡ 10.5 kV | Cái | 10 | Điện áp định mức: 12 kV Chiều cao : 14 cm Đường kính: 7,4 cm | |
Sơn cách điện SK-03 ( vàng, đen, đỏ, xanh ) | Hộp | 12 | Mỗi màu 3 hộp ( cấp điện áp chịu được 55 kV, loại 5L/lon | |
Cuộn Đóng cắt MC: Shunt trip electromagnet | Cái | 4 | Điện áp: 220 V Điện trở cuộn dây: 168±2Ω |
|
Bộ điều chỉnh điện áp AVR | Cái | 1 | ![]()
|
|
Điện trở phi tuyến MYNZ1 | Bộ | 1 | ![]() |
|
Điện trở phi tuyến GB0-0,12/1,5 | Bộ | 1 | ||
Bộ chỉnh lưu điều khiển bán dẫn | Cái | 2 | KCF3-0.2 / 0.3A | |
TRANSDUCER MODEL: YDL-DI2 | Cái | 2 | NGUỒN 24 VDC INPUT: 0-75 mV OUTPUT: 2 cổng DC 4- 20 mA |
|
TRANSDUCER MODEL: YDL-DV2 | Cái | 2 | NGUỒN 24 VDC INPUT: DC 0 - 300 V OUTPUT: 2 cổng DC 4- 20 mA |
|
Đồng hồ đo đòng điện: XJ-96 | Cái | 4 | Dải đo: 0 - 1.5 KA | |
Đồng hồ đo điện áp: XJ-96 | Cái | 4 | Dải đo: 0 - 300 V | |
Điện trở ống sứ | Cái | 6 | RXG20-150W 50GJ |
|
Tụ điện | Cái | 6 | VDTCAP K1200VDCK1 1MFD ±10% |