Điện trở chuẩn 10KΩ
Sai số điện trở ±15%
Độ tuyến tính độc lập ±0.1%、±0.5%
Góc quay điện 340° ± 5°
Công suất định mức 2W
Hệ số nhiệt độ điện trở +400p.pm./°C
Điện trở cách điện ≥1000KΩ ( 1000VD.C)
Độ bền điện môi 1000V ( AC.RMS) 1 phút
Độ mượt đầu ra ≤+0.1%
Độ phân giải vô cùng nhỏ